字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痰迷心窍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰迷心窍
痰迷心窍
Nghĩa
1.中医病症名。指痰浊阻遏心神﹐引起意识障碍。多见于中风﹑癫﹑狂﹑痫等疾病。 2.比喻头脑发昏;糊涂。
Chữ Hán chứa trong
痰
迷
心
窍