字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痰癖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰癖
痰癖
Nghĩa
1.中医病症名。指水饮久停化痰﹐流移胁肋之间﹐以致有时胁痛的病症。
Chữ Hán chứa trong
痰
癖