字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰核
痰核
Nghĩa
1.中医病症名。多由湿痰结聚而成。常发在颈项﹑耳旁﹑肘腋﹑腿弯等处﹐生于皮里膜外﹐其形如豆﹐大小不一﹐推之可移﹐皮色不变﹐一般无全身症状。参阅明李梴《医学入门》。
Chữ Hán chứa trong
痰
核