字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰气
痰气
Nghĩa
1.指精神性疾病。 2.指中风。
Chữ Hán chứa trong
痰
气