字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痰火司
痰火司
Nghĩa
1.旧时民间崇拜的一种神。
Chữ Hán chứa trong
痰
火
司