字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘜肉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘜肉
瘜肉
Nghĩa
1.因粘膜发育异常而形成的像肉质的突起﹐多发生于鼻腔或肠道内。
Chữ Hán chứa trong
瘜
肉