字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
瘜
瘜
Pinyin
xī
Bộ thủ
疒
Số nét
14画
Cấu trúc
⿸疒息
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“瘜”有关的包含有“瘜”字的成语 查找以“瘜”打头的成语接龙
Từ liên quan
鼻瘜
瘜肉
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
痺
痙
疔
疖
疗
瘲
疙
疚
疠
疟
疝
疡
Chữ đồng âm
Xem tất cả
緆
瞦
衟
卥
噏
鄎
莃
詃
琻
巇
豯
蝒
English
polypus