字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘲瘛
瘲瘛
Nghĩa
1.小儿惊风痉挛之病。
Chữ Hán chứa trong
瘲
瘛