字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘛

瘛

Pinyin

chì

Bộ thủ

疒

Số nét

15画

Cấu trúc

⿸疒恝

Thứ tự nét

Nghĩa

瘛 chi 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 15 瘛

chì

筋脉痉挛 [symptom of clonic convulsion]。如瘛厥(痉挛;昏厥);瘛痵(惊风;痫病。泛指手足痉挛)

瘛

chì ㄔ╝

〔~痵〕中医指手脚痉挛,因歪眼斜的症状。亦称抽风”。

郑码tcyw,u761b,gbkf1a1

笔画数15,部首疒,笔顺编号413411112534544

Từ liên quan

瘛瘚瘛瘲瞀瘛痫瘛瘲瘛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鉳恜痸餾膕炽翅敕痓啻湁傺

English

clonic convulsions