字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞀瘛
瞀瘛
Nghĩa
1.目晕眩;痉挛。
Chữ Hán chứa trong
瞀
瘛