字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
癞虾蟆
癞虾蟆
Nghĩa
1.亦作"癞蛤蟆"。 2.蟾蜍的通称。 3.比喻丑陋的人。 4.特指身患癞疾的人。
Chữ Hán chứa trong
癞
虾
蟆