字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蟆

蟆

Pinyin

má

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫莫

Thứ tự nét

Nghĩa

蟆 ma 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 蟆

(1)

蟱

má

旁一蟆。--《聊斋志异·促织》

(2)

又如蟆入草间;蟆更(虾蟆更的简称);蟆蝈(方言。即青蛙);蟆衣草(车前草的别名)

蟆

mɑ ㄇㄚ

〔蛤(há)~〕见蛤2”。

郑码iekg,u87c6,gbkf3a1

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512141222511134

Từ liên quan

蛤蟆蛤蟆夯蛤蟆镜金蟆哈士蟆金虾蟆癞蛤蟆想吃天鹅肉癞头蟆癞虾蟆癞虾蟆想吃天鹅肉蟆更蟆蝈蟆津蟆衣草蟆子三脚虾蟆蚊蟆虾蟆虾蟆(há-)虾蟆抱桂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔴犘尛

English

frog, toad