字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金虾蟆
金虾蟆
Nghĩa
1.金色虾蟆或金背虾蟆。旧以为它的出现是一种休咎之征。
Chữ Hán chứa trong
金
虾
蟆