字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚊蟆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊蟆
蚊蟆
Nghĩa
1.蚊类小虫。色黑而小﹐夜伏昼飞﹐啮人成疮。
Chữ Hán chứa trong
蚊
蟆