字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虾蟆(há-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虾蟆(há-)
虾蟆(há-)
Nghĩa
蛤蟆”的旧称。
Chữ Hán chứa trong
虾
蟆
(
h
á
-
)