字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛤蟆镜
蛤蟆镜
Nghĩa
镜架较大的太阳镜的俗称。镜片略呈蛤蟆眼睛形状。
Chữ Hán chứa trong
蛤
蟆
镜