字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金蟆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金蟆
金蟆
Nghĩa
1.唐代童谣对农民起义军首领黄巢的称谓。语本《新唐书.五行志二》﹕"僖宗时﹐童謡曰﹕'金色虾蟆争努眼﹐翻却曹州天下反。'"
Chữ Hán chứa trong
金
蟆