字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百镒
百镒
Nghĩa
1.亦作"百溢"。 2.极言货币之多。溢﹐古代黄金计量单位﹐二十两或二十四两。
Chữ Hán chứa trong
百
镒