字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镒

镒

Pinyin

yì

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅益

Thứ tự nét

Nghĩa

镒 yi 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镒

(1)

鎰

yì

(2)

(形声。从金,益声。本义古代的重量单位,二十两或二十四两为一镒)同本义 [an ancient unit of weight (=20 or 24 liang)]

黄金四十镒。--《国语》

镒

(鎰)

yì ㄧ╝

古代重量单位,合二十两(一说二十四两)。

郑码puol,u9552,gbkefd7

笔画数15,部首钅,笔顺编号311154313425221

Từ liên quan

百镒金镒以镒称铢以铢称镒以铢程镒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

a measure of weight used for gold