字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皂枥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皂枥
皂枥
Nghĩa
1.亦作"皂历"。亦作"皂枥"。 2.马厩。养马之所。
Chữ Hán chứa trong
皂
枥