字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枥

枥

Pinyin

lì

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰木历

Thứ tự nét

Nghĩa

枥 li 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 枥

(1)

櫪

lì

(2)

(形声。从木,厉声。本义喂马的槽)

(3)

同本义 [manger]

养马器也。--《方言五》枥注

老骥伏枥,志在千里。--汉·曹操《步出夏门行》

骈死于槽枥之间。--唐·韩愈《杂说》

(4)

又如枥马(拴在马槽上马);枥厩(饲马器和养马房);枥骥(俯首马槽上的骏马)

(5)

马房 [stable]

气劳者,缓系之枥上。--《齐民要术·养牛马驴骡》

(6)

古书上指栎树 [oak]

时见松枥皆十围。--唐·韩愈《山石》

枥

(櫪)

lì ㄌㄧ╝

(1)

马槽老骥伏~,志在千里”。

(2)

古同栎”,木名。

郑码fgym,u67a5,gbke8c0

笔画数8,部首木,笔顺编号12341353

Từ liên quan

槽枥伏枥楖枥枥马马枥神骥出枥皂枥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

oak tree; a stable