字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神骥出枥
神骥出枥
Nghĩa
1.喻气魄雄伟,志向远大。
Chữ Hán chứa trong
神
骥
出
枥