字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皎洁
皎洁
Nghĩa
(月亮等)明亮而洁白。
Chữ Hán chứa trong
皎
洁