字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皎雪骢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皎雪骢
皎雪骢
Nghĩa
1.骏马名。色白如雪﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
皎
雪
骢