字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗乱
盗乱
Nghĩa
1.窃盗与叛乱。语本《论语.阳货》"君子义以为上,君子有勇而无义为乱,小人有勇而无义为盗。" 2.盗匪之乱。
Chữ Hán chứa trong
盗
乱