字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗决
盗决
Nghĩa
1.私自开通水道;非法决裂堤岸。
Chữ Hán chứa trong
盗
决