字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗劫
盗劫
Nghĩa
1.亦作"盗劫"。 2.盗窃掠夺。 3.抢劫杀害。
Chữ Hán chứa trong
盗
劫