字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗卖
盗卖
Nghĩa
1.亦作"盗卖"。 2.盗窃出卖;私自出卖。
Chữ Hán chứa trong
盗
卖