字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗名
盗名
Nghĩa
1.窃取名声。 2.盗贼之名。
Chữ Hán chứa trong
盗
名