字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗名欺世
盗名欺世
Nghĩa
1.亦作"盗名欺世"。 2.窃取名声以欺骗世人。
Chữ Hán chứa trong
盗
名
欺
世
盗名欺世 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台