字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗恩
盗恩
Nghĩa
1.谓诈取官位或赏赐。
Chữ Hán chứa trong
盗
恩