字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗摩
盗摩
Nghĩa
1.谓偷磨金属钱币以取其屑。
Chữ Hán chứa trong
盗
摩