字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗明
盗明
Nghĩa
1.犹掠美。谓窃取他人智慧。
Chữ Hán chứa trong
盗
明