字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盗汗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗汗
盗汗
Nghĩa
1.亦作"盗汗"。 2.中医指睡中汗出﹑醒时即止的病症。
Chữ Hán chứa trong
盗
汗