字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗环
盗环
Nghĩa
1.汉文帝时有人盗高庙座前玉环,捕得,文帝怒,下廷尉治。廷尉张释之案律盗宗庙服御物者为奏,奏当弃市。见《史记.张释之冯唐列传》◇以"盗环"指犯上反叛。
Chữ Hán chứa trong
盗
环