字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗篡
盗篡
Nghĩa
1.盗窃夺取。特指臣子取代君位。
Chữ Hán chứa trong
盗
篡