字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗臣
盗臣
Nghĩa
1.谓盗窃府库财物的官吏。 2.叛臣;簒夺之臣。 3.盗名欺世的官吏。
Chữ Hán chứa trong
盗
臣