字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗警
盗警
Nghĩa
1.亦作"盗警"。 2.谓发生盗贼劫掠事件。
Chữ Hán chứa trong
盗
警