字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗课
盗课
Nghĩa
1.非法征收赋税。 2.见"盗贼课"。
Chữ Hán chứa trong
盗
课