字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗骊
盗骊
Nghĩa
1.古代传说周穆王八骏之一。颈细,色浅黑。 2.泛指良马。
Chữ Hán chứa trong
盗
骊