字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盗骖
盗骖
Nghĩa
1.古代考核骑士御者技艺的项目之一。在车马疾行时,暗中解去骖马,而不使御者知之。
Chữ Hán chứa trong
盗
骖