字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
直矗矗
直矗矗
Nghĩa
1.笔直竖立的样子。
Chữ Hán chứa trong
直
矗