字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán矗

矗

Pinyin

chù

Bộ thủ

目

Số nét

24画

Cấu trúc

⿱直⿰直直

Thứ tự nét

Nghĩa

矗 chu 部首 目 部首笔画 05 总笔画 24 矗

chù

〈动〉

(会意。从三直。本义直立) 同本义 [stand tall and upright]

五步一楼,十步一阁,……矗不知其几千万落。--杜牧《阿房宫赋》

释宫斯阐,上矗星斗。--舒元舆《唐鄂州永兴县重岩寺碑铭》

矗

chù

〈形〉

高耸 [rising sharply]。如矗矗(巍峨高耸的样子)

矗立

chùlì

[tower aloft;stand tall and upright] 高耸直立

这座纪念碑矗立在蓝天广场

矗入

chùrù

[tower] 挺拔地插入

矗入云霄

矗

chù ㄔㄨ╝

直立,高耸~立。~~(高耸的样子)。

郑码edel,u77d7,gbkb4a3

笔画数24,部首目,笔顺编号122511111225111112251111

Từ liên quan

离离矗矗离离矗矗骈矗云矗橚矗攒矗直矗矗直矗矗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踰亍触閦儊搐怵拀绌傗琡斶

English

straight, upright; erect, lofty