字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán亍

亍

Pinyin

chù

Bộ thủ

二

Số nét

3画

Cấu trúc

⿱一丁

Thứ tự nét

Nghĩa

亍 chu 部首 二 部首笔画 02 总笔画 03 亍

chù

〈名〉

(指事。从反彳(chì)。见彳”字) 右步为亍 [step with the right foot]

亍,步止也。--《说文》

泽马亍阜。--左思《魏都赋》

秀骐齐亍。--颜延之《赭白马赋》

亍,左步为彳,右步为亍,合则为行。--《字汇》

亍

chù ㄔㄨ╝

〔彳~〕见彳”。

郑码aai,u4e8d,gbkd8a1

笔画数3,部首二,笔顺编号112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
二亏于互井亓五云亘亚亙亟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踰触閦儊搐怵拀绌傗琡斶憷

English

to take small steps; Korean place name