字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憷

憷

Pinyin

chù

Bộ thủ

忄

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰忄楚

Thứ tự nét

Nghĩa

憷 chu 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 16 憷

chù

〈动〉

[方]∶害怕,畏缩 [be a fraid of]。如这孩子憷见生人

憷场

chùchǎng

[feel nervous before a large audience] 在大庭广众面前言行举止紧张、不自然

憷头

chùtóu

[shrink from difficulties] [方]∶遇事胆怯,不敢出头;发憷

憷

chù ㄔㄨ╝

害怕,畏缩发~。~头。~场。

郑码ufxi,u61b7,gbke3c0

笔画数16,部首忄,笔顺编号4421234123452134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踰亍触閦儊搐怵拀绌傗琡斶

English

painful; privation, suffering