字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离离矗矗
离离矗矗
Nghĩa
1.浓密挺拔貌。
Chữ Hán chứa trong
离
矗