字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
直闯闯
直闯闯
Nghĩa
1.鲁莽冒失的样子。
Chữ Hán chứa trong
直
闯
直闯闯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台