字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眢井
眢井
Nghĩa
1.废井;无水的井。 2.特指宋亡后郑思肖以《心史》沉苏州承天寺枯井中事,三百余年后浚井时始发现。清褚人获《坚瓠四集.郑所南》"僧浚眢井而其书始出。"后因以为郑思肖的代称。
Chữ Hán chứa trong
眢
井