字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眢

眢

Pinyin

yuān

Bộ thủ

目

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱夗目

Thứ tự nét

Nghĩa

眢 yuan 部首 目 部首笔画 05 总笔画 10 眢

yuān

(1)

眼球枯陷失明 [dull]

眢,眸子枯陷也。--《六书故·目部》

眢,目无明也。--《说文》

(2)

枯竭 [dried up]

眢,井无水。--《广韵》

目于眢井而拯之。--《左传·宣公十二年》

眢,井无水。--《字林》

眢井

yuānjǐng

[dried-up well] 干枯的井

眢

yuān ㄩㄢˉ

(1)

眼睛枯陷失明。

(2)

枯竭~井。

郑码rsyl,u7722,gbkedf3

笔画数10,部首目,笔顺编号3545525111

Từ liên quan

井眢目眢心忳眢谷眢井眢井瞽人眢井翁眢窟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹓渆渁蒬蝢裷蝝嬽灁鼘鼝蜎

English

dull, parched, or inflamed eyes