字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眷侍教 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眷侍教
眷侍教
Nghĩa
1.旧时书信结尾自称谦词,表示亲戚关系并侍候承教。
Chữ Hán chứa trong
眷
侍
教